弧长

hú chánghồ trường

Hán Việt: hồ trường · Pinyin: hú cháng

Tổng quan

độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)

Cấu tạo: 弧 (hồ) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dài cung
  • Tần suất từ độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)

Eng

  • JMdict arc length
  • Cihui arc length (the length of a curve segment)
  • Tần suất từ arc length (the length of a curve segment)

Đức

  • Handedict Bogenlänge (Länge eines Kurvenabschnitts) (S, Math)

ja

  • JMdict 弧長(こちょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弧长参数 · 弧光 · 弧度 · 弧形 · 弧影 · 弧线 · 弧菌 · 長上