弧長

hú cháng hồ trường

Hán Việt: hồ trường · Pinyin: hú cháng

Tổng quan

độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)

Cấu tạo: (hồ) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ dài cung (độ dài của một đoạn đường cong)

Eng

  • CC-CEDICT arc length (the length of a curve segment)
  • Cihui arc length (the length of a curve segment)

ja

  • JMdict arc length