弩車 nǔ chē · nỗ xa Hán Việt: nỗ xa · Pinyin: nǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 弩 (nỗ) + 車 (xa)Pinyinnǔ chēHán Việtnỗ xaCấu tạo弩 + 車 · nỗ + xa nghĩa thành phần: nỗ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专载弩弓的战车。Tân Hoa Tự Điển 1.专载弩弓的战车。