彎弧 wān hú · loan hồ Hán Việt: loan hồ · Pinyin: wān hú Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 弧 (hồ)Pinyinwān húHán Việtloan hồCấu tạo彎 + 弧 · loan + hồ nghĩa thành phần: loan + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉弓。Tân Hoa Tự Điển 1.拉弓。