弱風 ruò fēng · nhược phong Hán Việt: nhược phong · Pinyin: ruò fēng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 風 (phong)Pinyinruò fēngHán Việtnhược phongCấu tạo弱 + 風 · nhược + phong nghĩa thành phần: nhược + phong Nghĩa EngCihui 弱風 uòfēng n. southeast wind