张氏 trương thị Hán Việt: trương thị Tổng quan Người đàn bà họ Trương Cấu tạo: 张 (trương) + 氏 (thị)Hán Việttrương thịCấu tạo张 + 氏 · trương + thị nghĩa thành phần: trương + thị Nghĩa ViệtCihui Người đàn bà họ Trương