張聲 zhāng shēng · trương thanh Hán Việt: trương thanh · Pinyin: zhāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 聲 (thanh)Pinyinzhāng shēngHán Việttrương thanhCấu tạo張 + 聲 · trương + thanh nghĩa thành phần: trương + thanh Nghĩa EngCihui 張聲 hāngshēng v.o. <coll.> speak; utter sound