張風 zhāng fēng · trương phong Hán Việt: trương phong · Pinyin: zhāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 風 (phong)Pinyinzhāng fēngHán Việttrương phongCấu tạo張 + 風 · trương + phong nghĩa thành phần: trương + phong Nghĩa EngCihui 張風 hāngfēng v.o. <coll.> cause tongues to wag