張黃 zhāng huáng · trương hoàng Hán Việt: trương hoàng · Pinyin: zhāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 黃 (hoàng)Pinyinzhāng huángHán Việttrương hoàngCấu tạo張 + 黃 · trương + hoàng nghĩa thành phần: trương + hoàng