强梗

cường ngạnh

Hán Việt: cường ngạnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (ngạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頑強。唐.韓愈〈原道〉:「為之政以率其怠勌,為之刑以鋤其強梗。」也作「強鯁」、「彊梗」。