強風

qiáng fēng cường phong

Hán Việt: cường phong · Pinyin: qiáng fēng

Tổng quan

gió mạnh (khí tượng)

Cấu tạo: (cường) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió mạnh (khí tượng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强劲的风:~肆虐;气象学上旧指6级风。参看389页;。

Eng

  • CC-CEDICT strong breeze (meteorology)
  • Cihui strong breeze (meteorology)

ja

  • JMdict strong wind|high wind|moderate gale