強匄

qiáng gài

Pinyin: qiáng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强丐"; 强行乞讨或索取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强丐"。 2.强行乞讨或索取。