強姧 qiáng jiān Pinyin: qiáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 姧Pinyinqiáng jiānCấu tạo強 + 姧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"强姧"。 2.见"强奸"。