強學

qiáng xué cường học

Hán Việt: cường học · Pinyin: qiáng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强学"; 勤勉地学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强学"。 2.勤勉地学习。