強強

qiáng qiáng cường cường

Hán Việt: cường cường · Pinyin: qiáng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强强"。相随貌; 引申为有条不紊﹑井然有序; 犹言直挺挺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强强"。相随貌。 2.引申为有条不紊﹑井然有序。 3.犹言直挺挺。