強檔

qiáng dàng cường đương

Hán Việt: cường đương · Pinyin: qiáng dàng

Tổng quan

khung giờ vàng

Cấu tạo: (cường) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung giờ vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的档期:黄金~丨该剧安排在~热播;属性词。实力强、档次高的;~组合。

Eng

  • CC-CEDICT prime time
  • Cihui prime time