強肆 qiáng sì · cường tứ Hán Việt: cường tứ · Pinyin: qiáng sì Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 肆 (tứ)Pinyinqiáng sìHán Việtcường tứCấu tạo強 + 肆 · cường + tứ nghĩa thành phần: cường + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强肆"; 肆行无忌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强肆"。 2.肆行无忌。