強車 qiáng chē · cường xa Hán Việt: cường xa · Pinyin: qiáng chē Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 車 (xa)Pinyinqiáng chēHán Việtcường xaCấu tạo強 + 車 · cường + xa nghĩa thành phần: cường + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固的战车。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的战车。