強飯 qiáng fàn · cường phạn Hán Việt: cường phạn · Pinyin: qiáng fàn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 飯 (phạn)Pinyinqiáng fànHán Việtcường phạnCấu tạo強 + 飯 · cường + phạn nghĩa thành phần: cường + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强饭"; 努力加餐;勉强进食。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强饭"。 2.努力加餐;勉强进食。