𫸩沓

kōu dá khu đạp

Hán Việt: khu đạp · Pinyin: kōu dá

Tổng quan

Cấu tạo: 𫸩 (khu) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罩,套戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罩,套戴。