彆強

biệt cường

Hán Việt: biệt cường

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

作對、嘔氣。《初刻拍案驚奇》卷一七:「我的兒,你爹死了,我只看得你一個,你何苦凡事與我彆強!」

Cấu tạo: 别 (biệt) + 强 (cường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống đối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作對、嘔氣。《初刻拍案驚奇》卷一七:「我的兒,你爹死了,我只看得你一個,你何苦凡事與我彆強!」

Từ liên quan

Gần nghĩa

别业 · 别个 · 别人 · 别价 · 别传 · 别体 · 别克 · 别具