彊粱

cường lương

Hán Việt: cường lương

Tổng quan

Dữ dằn hung bạo. Còn nói là Cương ngô 梧

Cấu tạo: 彊 (cường) + 粱 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dữ dằn hung bạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

彊家 · 彊志 · 彊顏 · 粱肉 · 彊弩之末 · 彊圉 · 彊地 · 彊彊