弥戾车 di lệ xa Hán Việt: di lệ xa Tổng quan di lệ xa (雜名)Mleccha,華言惡見。見蜜利車條。☸ Cấu tạo: 弥 (di) + 戾 (lệ) + 车 (xa)Hán Việtdi lệ xaCấu tạo弥 + 戾 + 车 · di + lệ + xa nghĩa thành phần: di + lệ + xa Nghĩa ViệtCihui di lệ xa (雜名)Mleccha,華言惡見。見蜜利車條。☸