彌裏 mí lǐ · di lí Hán Việt: di lí · Pinyin: mí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 裏 (lí)Pinyinmí lǐHán Việtdi líCấu tạo彌 + 裏 · di + lí nghĩa thành phần: di + lí