歸檔

guī dàng quy đương

Hán Việt: quy đương · Pinyin: guī dàng

Tổng quan

lưu trữ | xếp vào hồ sơ

Cấu tạo: (quy) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu trữ | xếp vào hồ sơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文件或資料處理完畢後,按照類別,依序存入檔卷。如:「將資料歸檔,方便日後調閱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把公文、资料等分类保存起来。

Eng

  • CC-CEDICT to file away|to place on file
  • Cihui to file away; to place on file