归鹤 quy hạc Hán Việt: quy hạc Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 鹤 (hạc)Hán Việtquy hạcCấu tạo归 + 鹤 · quy + hạc nghĩa thành phần: quy + hạc