当垆 đương lư Hán Việt: đương lư Tổng quan Ðương lư: người bán rượu Cấu tạo: 当 (đương) + 垆 (lư)Hán Việtđương lưCấu tạo当 + 垆 · đương + lư nghĩa thành phần: đương + lư Nghĩa ViệtCihui Ðương lư: người bán rượu