彔彔

lục lục

Hán Việt: lục lục

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.事情忙碌。如:「近日彔彔,無片刻稍息。」 2.清晰可數。如:「往事彔彔,如在眼前。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个一个可计数的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个一个可计数的样子。

Eng

  • Cihui 錄錄 lùlù r.f. 1. very distinct/clear 2. sheep-like; easily lead