彔彔 lục lục Hán Việt: lục lục Tổng quan Cấu tạo: 彔 (lục) + 彔 (lục)Hán Việtlục lụcCấu tạo彔 + 彔 · lục + lục nghĩa thành phần: lục + lục Nghĩa EngCihui 錄錄 lùlù r.f. 1. very distinct/clear 2. sheep-like; easily lead