彖傳 tuàn chuán · thoán truyện Hán Việt: thoán truyện · Pinyin: tuàn chuán Tổng quan Cấu tạo: 彖 (thoán) + 傳 (truyện)Pinyintuàn chuánHán Việtthoán truyệnCấu tạo彖 + 傳 · thoán + truyện nghĩa thành phần: thoán + truyện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《易經》中論斷六十四卦卦名、卦辭的文字,為十翼之一。