彘卢 zhì lú·trệ lô Hán Việt: trệ lô · Pinyin: zhì lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"彘首"。 Cấu tạo: 彘 (trệ) + 盧 (lô)Pinyinzhì lúHán Việttrệ lôCấu tạo彘 + 盧 · trệ + lô nghĩa thành phần: trệ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彘首"。 Từ liên quan Gần nghĩa卢卡 · 卢因 · 卢布 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢瑟 · 卢龙