彘盧 zhì lú · trệ lô Hán Việt: trệ lô · Pinyin: zhì lú Tổng quan Cấu tạo: 彘 (trệ) + 盧 (lô)Pinyinzhì lúHán Việttrệ lôCấu tạo彘 + 盧 · trệ + lô nghĩa thành phần: trệ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"彘首"。