彝言 yí yán · di ngôn Hán Việt: di ngôn · Pinyin: yí yán Tổng quan Cấu tạo: 彝 (di) + 言 (ngôn)Pinyinyí yánHán Việtdi ngônCấu tạo彝 + 言 · di + ngôn nghĩa thành phần: di + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指永久传世之言。Tân Hoa Tự Điển 1.指永久传世之言。