彞劇

yí jùdi kịch

Hán Việt: di kịch · Pinyin: yí jù

Tổng quan

nhạc kịch Di

新华 · Tân Hoa Đại lục

彝族戏曲剧种,在彝族歌舞艺术的基础上发展而成。流行于云南楚雄彝族自治州。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

流行於彞族境內的劇種。以彞族歌舞藝術為基礎發展而成。

Cấu tạo: 彞 (di) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch Di
  • Google Alex v6 kịch người Di
  • VietPhrases Di kịch
  • Tần suất từ Di kịch
  • Biên soạn Yi opera

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於彞族境內的劇種。以彞族歌舞藝術為基礎發展而成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彝族戏曲剧种,在彝族歌舞艺术的基础上发展而成。流行于云南楚雄彝族自治州。

Eng

  • Cihui 彞劇 íjù n. Yi opera
  • Tần suất từ n. Yi opera

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情 · 劇本