彡彡

shān shān sam sam

Hán Việt: sam sam · Pinyin: shān shān

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字画清晰貌; 草盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.字画清晰貌。 2.草盛貌。