形學

xíng xué hình học

Hán Việt: hình học · Pinyin: xíng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即几何学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即几何学。