形學 xíng xué·hình học Hán Việt: hình học · Pinyin: xíng xué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即几何学。 Cấu tạo: 形 (hình) + 學 (học)Pinyinxíng xuéHán Việthình họcTừ loạidanhCấu tạo形 + 學 · hình + học nghĩa thành phần: hình + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình học Từ liên quan Gần nghĩa學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分