形學

xíng xué hình học

Hán Việt: hình học · Pinyin: xíng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn học về các đướng nét dáng dấp thấy được. hình học hình học ☆Môn học về các đướng nét dáng dấp thấy được.