形廢 xíng fèi · hình phế Hán Việt: hình phế · Pinyin: xíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 廢 (phế)Pinyinxíng fèiHán Việthình phếCấu tạo形 + 廢 · hình + phế nghĩa thành phần: hình + phế