形鹽 xíng yán · hình diêm Hán Việt: hình diêm · Pinyin: xíng yán Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 鹽 (diêm)Pinyinxíng yánHán Việthình diêmCấu tạo形 + 鹽 · hình + diêm nghĩa thành phần: hình + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特制成虎形的盐。供祭祀用。Tân Hoa Tự Điển 1.特制成虎形的盐。供祭祀用。