彤幾 tóng jǐ · đồng ki Hán Việt: đồng ki · Pinyin: tóng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 幾 (ki)Pinyintóng jǐHán Việtđồng kiCấu tạo彤 + 幾 · đồng + ki nghĩa thành phần: đồng + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱漆几。卿大夫来聘时设酢席间。Tân Hoa Tự Điển 1.朱漆几。卿大夫来聘时设酢席间。