彤盧 tóng lú · đồng lô Hán Việt: đồng lô · Pinyin: tóng lú Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 盧 (lô)Pinyintóng lúHán Việtđồng lôCấu tạo彤 + 盧 · đồng + lô nghĩa thành phần: đồng + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彤弓和卢弓。古代天子用以赏有功的诸侯或大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.彤弓和卢弓。古代天子用以赏有功的诸侯或大臣。