彤彤 tóng tóng · đồng đồng Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: tóng tóng Tổng quan Cấu tạo: 彤 (đồng) + 彤 (đồng)Pinyintóng tóngHán Việtđồng đồngCấu tạo彤 + 彤 · đồng + đồng nghĩa thành phần: đồng + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通红貌。Tân Hoa Tự Điển 1.通红貌。