彧彧
úc úc
Hán Việt: úc úc · Pinyin: yù yù
Tổng quan
Úc úc: tốt tươi
Nghĩa
Việt
- Cihui Úc úc: tốt tươi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.富有文采的樣子。《文選.何晏.景福殿賦》:「姜瓌瑋以壯麗,紛彧彧其難分。」 2.茂盛的樣子。《詩經.小雅.信南山》:「疆場翼翼,黍稷彧彧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌; 文采美盛貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。 2.文采美盛貌。