彩绸

thải trù

Hán Việt: thải trù

Tổng quan

lụa màu。彩色的絲綢。

Cấu tạo: (thải) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lụa màu。彩色的絲綢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彩色的絲綢。