彩綢 thải trù Hán Việt: thải trù Tổng quan Hán Việt: THÁI,THỂ TRÙ lụa màu 新华 · Tân Hoa Đại lục 彩色的丝绸。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 彩色的絲綢。 Cấu tạo: 彩 (thải) + 绸 (trù)Hán Việtthải trùTừ loạidanhCấu tạo彩 + 绸 · thải + trù nghĩa thành phần: thải + trù Nghĩa ViệtCihui lụa màu。彩色的絲綢。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彩色的絲綢。 Từ liên quan Gần nghĩa彩云 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱