彩車

cǎi chē thải xa

Hán Việt: thải xa · Pinyin: cǎi chē

Tổng quan

xe diễu hành (trong cuộc diễu hành)

Cấu tạo: (thải) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe diễu hành (trong cuộc diễu hành)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用彩纸、彩绸、花卉等装饰的车,多用于喜庆活动。

Eng

  • CC-CEDICT float (in a parade)
  • Cihui float (in a parade)