彩錢

thải tiễn

Hán Việt: thải tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱官長或長輩賜予的賞錢為「彩錢」。

Eng

  • Cihui 彩錢 ǎiqián n. <opera> money given to an actor who feigns being wounded M:⁴méi