彩頁 cǎi yè · thải hiệt Hán Việt: thải hiệt · Pinyin: cǎi yè Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 頁 (hiệt)Pinyincǎi yèHán Việtthải hiệtCấu tạo彩 + 頁 · thải + hiệt nghĩa thành phần: thải + hiệt