彩鹢 thải nghịch Hán Việt: thải nghịch Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 鹢 (nghịch)Hán Việtthải nghịchCấu tạo彩 + 鹢 · thải + nghịch nghĩa thành phần: thải + nghịch