彪彪 biāo biāo · bưu bưu Hán Việt: bưu bưu · Pinyin: biāo biāo Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 彪 (bưu)Pinyinbiāo biāoHán Việtbưu bưuCấu tạo彪 + 彪 · bưu + bưu nghĩa thành phần: bưu + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅猛;威猛; 浓密;郁盛; 颜色鲜丽貌; 犹赫赫。Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛;威猛。 2.浓密;郁盛。 3.颜色鲜丽貌。 4.犹赫赫。