彬蔚

bīn wèi bân úy

Hán Việt: bân úy · Pinyin: bīn wèi

Tổng quan

uyên bác và tao nhã ẹp đẽ rực rỡ. bân uý bân uý ☆Đẹp đẽ rực rỡ.

Cấu tạo: (bân) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uyên bác và tao nhã ẹp đẽ rực rỡ. bân uý bân uý ☆Đẹp đẽ rực rỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文采華盛的樣子。《晉書.卷九二.文苑傳.序》:「翰林總其菁華,典論詳其藻絢,彬蔚之美,競爽當年。」《文選.陸機.文賦》:「銘博約而溫潤,箴頓挫而清壯;頌優遊以彬蔚,論精微而朗暢。」

Eng

  • CC-CEDICT erudite and refined
  • Cihui erudite and refined

ja

  • JMdict erudite and refined|handsome