彭彭
bành bành
Hán Việt: bành bành · Pinyin: péng péng
Tổng quan
Vẻ đông, nhiều, hưng thịnh
1.盛多貌。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Vẻ lớn lao hưng thịnh.; Vẻ đông, nhiều, hưng thịnh
- Biên soạn 彭彭 péngpéng r.f. 1. be numerous 2. advance without stopping (of horses)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛多貌。
Eng
- Cihui 彭彭 péngpéng r.f. 1. be numerous 2. advance without stopping (of horses)
- Tần suất từ 彭彭 péngpéng r.f. 1. be numerous 2. advance without stopping (of horses)
other
- Nguồn khác Vẻ lớn lao hưng thịnh