彭漲 bành trướng Hán Việt: bành trướng Tổng quan Phồng to ra, giương lớn ra, lan rộng ra Cấu tạo: 彭 (bành) + 涨 (trướng)Hán Việtbành trướngTừ loạiđộngCấu tạo彭 + 涨 · bành + trướng nghĩa thành phần: bành + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phồng to Từ liên quan Gần nghĩa彭亨 · 彭勃 · 彭博 · 彭县 · 彭山 · 彭州 · 彭彭 · 彭排