彭涨

bành trướng

Hán Việt: bành trướng

Tổng quan

hồng to ra, giương lớn ra, lan rộng ra. bành trướng bành trướng ☆Phồng to ra, giương lớn ra, lan rộng ra.

Cấu tạo: (bành) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng to ra, giương lớn ra, lan rộng ra. bành trướng bành trướng ☆Phồng to ra, giương lớn ra, lan rộng ra.